corn cockle

Học thuật
Thân thiện
corn cockle

A farmer removes corn cockle from a wheat field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cỏ dại độc hại: "corn cockle" một loài cây thân thảo hàng năm, hoa to màu hồng tím hình loa kèn, thường mọc như cỏ dại trên các cánh đồng ngũ cốc ven đường. Hạt của độc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer is trying to remove corn cockle from his wheat field. (Người nông dân đang cố gắng loại bỏ cây corn cockle khỏi cánh đồng lúa mì của mình.)
    • The beautiful but poisonous corn cockle is a common sight along country roads. (Cây corn cockle xinh đẹp nhưng độc hại một cảnh tượng phổ biến dọc theo những con đường nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh nông nghiệp: Thường được nhắc đến như một loài cỏ dại gây hại cho mùa màng, đặc biệt ngũ cốc, hạt độc của có thể lẫn vào hạt thu hoạch.
    • Contamination by corn cockle seeds can reduce the quality and safety of the grain. (Sự nhiễm bẩn bởi hạt corn cockle có thể làm giảm chất lượng độ an toàn của ngũ cốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Corn campion (n): Một tên gọi khác của cùng một loài cây.
  • Agrostemma githago (n): Tên khoa học của cây corn cockle.
Từ đồng nghĩa
  • Crown-of-the-field: Tên gọi khác theo tiếng Anh cổ, ám chỉ việc mọc trên đồng.
  • Purple cockle: Mô tả dựa trên màu hoa.
Thông tin thêm
  • Đặc điểm nhận dạng: Cây thân mảnh, hẹp, hoa đơn độc màu hồng hoặc tím đậm với năm cánh hoa. Quả là một cái nang chứa nhiều hạt đen, nhỏ rất độc.
  • Lưu ý: Toàn bộ cây, đặc biệt hạt, chứa chất độc saponin có thể gây nguy hiểm nếu ăn phải. Việc kiểm soát loài cỏ dại này rất quan trọng trong sản xuất ngũ cốc an toàn.
corn cockle

A farmer removes corn cockle from a wheat field.

Noun
  1. giống corn campion